যেকোনো শব্দ লিখুন!

"accordion" in Vietnamese

đàn accordion

Definition

Một loại nhạc cụ với phím hoặc nút bấm, hộp bầu hơi và lưỡi gà, được chơi bằng cách ép và kéo hộp bầu hơi trong khi nhấn phím.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng nói về nhạc cụ (danh từ). Trên web, 'menu accordion' chỉ các menu thu gọn/mở ra như nhạc cụ.

Examples

He plays the accordion in a band.

Anh ấy chơi **đàn accordion** trong một ban nhạc.

The accordion has many buttons and keys.

**Đàn accordion** có nhiều nút và phím.

I have never tried to play an accordion.

Tôi chưa bao giờ thử chơi **đàn accordion**.

That song sounds so cheerful on the accordion.

Bài hát đó nghe thật vui trên **đàn accordion**.

My grandfather used to bring out his old accordion at family parties.

Ông tôi thường mang **đàn accordion** cũ ra khi có tiệc gia đình.

On some websites, menus open and close like an accordion.

Trên một số trang web, menu mở ra và thu lại như **đàn accordion**.