"accordingly" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra như kết quả của điều vừa được nhắc đến, hoặc phù hợp với tình huống đó.
Usage Notes (Vietnamese)
“Accordingly” thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, đặt đầu hoặc cuối câu. Không giống 'according to' ('theo như'). Hay dùng để chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Examples
The store is closing early. Accordingly, we must leave now.
Cửa hàng sẽ đóng cửa sớm. **Theo đó**, chúng ta phải rời đi ngay.
She studied hard and, accordingly, passed her exams.
Cô ấy học chăm chỉ và, **theo đó**, đã đỗ kỳ thi.
If you finish the project early, you will be paid accordingly.
Nếu bạn hoàn thành dự án sớm, bạn sẽ được trả lương **phù hợp**.
Weather reports say it'll rain, so pack your things accordingly.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, vì vậy hãy chuẩn bị đồ **phù hợp**.
We were given new guidelines and adjusted our plans accordingly.
Chúng tôi nhận hướng dẫn mới và điều chỉnh kế hoạch **theo đó**.
"If you're allergic to nuts, please let us know so we can prepare your meal accordingly," the chef said.
"Nếu bạn dị ứng với hạt, hãy cho chúng tôi biết để chúng tôi chuẩn bị bữa ăn **phù hợp**," đầu bếp nói.