Type any word!

"according" in Vietnamese

theo

Definition

Dùng để chỉ rằng điều gì đó dựa trên lời nói, văn bản hoặc một nguồn cụ thể. Thường gặp với cấu trúc 'theo + danh từ/đại từ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng một mình; cần có 'theo + danh từ/đại từ' như 'theo tôi', 'theo báo cáo'. Không dùng 'according me' hoặc 'according with'. Rất phổ biến trong tin tức hoặc khi nói chuyện dựa theo nguồn tin.

Examples

According to the teacher, the test is tomorrow.

**Theo** cô giáo, bài kiểm tra sẽ vào ngày mai.

According to this map, the bank is on King Street.

**Theo** bản đồ này, ngân hàng ở trên đường King.

According to my phone, it's 8:15 now.

**Theo** điện thoại của tôi, bây giờ là 8:15.

According to Jake, everyone already knew about the plan.

**Theo** Jake, mọi người đã biết về kế hoạch này rồi.

Well, according to the weather app, it's going to rain all weekend.

À, **theo** ứng dụng thời tiết, cuối tuần này sẽ mưa suốt.

According to her, we don't need to bring anything, just ourselves.

**Theo** cô ấy, chúng ta không cần mang gì cả, chỉ cần bản thân thôi.