"accord" em Vietnamese
Definição
'Accord' là một sự thỏa thuận chính thức giữa các cá nhân hoặc tổ chức, hoặc sự hài hòa, đồng lòng giữa các bên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc ngoại giao (‘hiệp định hoà bình’). ‘Of your own accord’ có nghĩa là tự nguyện. Không dùng nhầm với ‘according to’.
Exemplos
The two countries signed an important accord.
Hai nước đã ký một **thỏa thuận** quan trọng.
Everyone acted in accord with the rules.
Mọi người đều hành động **phù hợp** với các quy định.
The leaders reached an accord after long talks.
Lãnh đạo đã đạt được **thỏa thuận** sau nhiều cuộc đàm phán dài.
He left the company of his own accord.
Anh ấy đã rời công ty **tự nguyện**.
The peace accord helped end the conflict.
**Hiệp định hòa bình** đã giúp chấm dứt xung đột.
My values are in accord with yours.
Giá trị của tôi **phù hợp** với giá trị của bạn.