Digite qualquer palavra!

"accomplishments" em Vietnamese

thành tựu

Definição

Những điều bạn đã làm được hoặc đạt được sau khi cố gắng. Thường dùng cho thành tích quan trọng trong học tập, công việc hoặc cuộc sống riêng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ mang ý nghĩa trang trọng, tích cực, dùng nhiều trong CV, đánh giá thành tích hoặc mô tả kỹ năng. Thường gặp: 'personal accomplishments', 'academic accomplishments', 'professional accomplishments'. Không nhầm với 'goals' (mục tiêu) hoặc 'tasks' (nhiệm vụ nhỏ, không quan trọng).

Exemplos

She is proud of her accomplishments.

Cô ấy tự hào về những **thành tựu** của mình.

Your accomplishments will help you get this job.

Những **thành tựu** của bạn sẽ giúp bạn có được công việc này.

He listed his accomplishments on his resume.

Anh ấy đã liệt kê các **thành tựu** của mình trong CV.

All those late nights finally paid off—look at your accomplishments!

Những đêm thức khuya cuối cùng cũng được đền đáp—nhìn vào các **thành tựu** của bạn đi!

Her academic accomplishments impressed the university committee.

**Thành tựu** học tập của cô ấy đã gây ấn tượng với hội đồng trường đại học.

Sometimes we forget to celebrate our small accomplishments.

Đôi khi chúng ta quên ăn mừng những **thành tựu** nhỏ của mình.