Tapez n'importe quel mot !

"accomplishment" in Vietnamese

thành tựusự hoàn thành

Definition

Điều đã hoàn thành hoặc đạt được nhờ nỗ lực hoặc kỹ năng. Thường dùng cho những thành tựu lớn trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'sense of accomplishment' nghĩa là cảm giác hài lòng, tự hào khi đạt được gì đó. Không dùng cho việc nhỏ hàng ngày.

Examples

Graduating from college was a big accomplishment for her.

Tốt nghiệp đại học là một **thành tựu** lớn đối với cô ấy.

Learning to speak English is an important accomplishment.

Học nói tiếng Anh là một **thành tựu** quan trọng.

Finishing the project on time was a real accomplishment.

Hoàn thành dự án đúng hạn thực sự là một **thành tựu**.

She felt a sense of accomplishment after running her first marathon.

Sau khi chạy xong marathon đầu tiên, cô ấy cảm thấy một cảm giác **thành tựu**.

One of his greatest accomplishments was starting his own business.

Một trong những **thành tựu** lớn nhất của anh ấy là tự mình khởi nghiệp.

Completing the puzzle gave the kids a feeling of accomplishment.

Hoàn thành xong xếp hình mang lại cho bọn trẻ cảm giác **thành tựu**.