"accomplished" in Vietnamese
Definition
Người có kỹ năng cao nhờ nhiều kinh nghiệm và rèn luyện; cũng dùng để chỉ người thành công, được đánh giá cao nhờ thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khen ngợi như 'an accomplished musician'. Mạnh hơn từ 'giỏi' hoặc 'có kỹ năng'. Không dùng cho việc hoàn thành nhiệm vụ hay công việc.
Examples
She is an accomplished pianist.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano **thành thạo**.
He became an accomplished chef after years of practice.
Sau nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã trở thành một đầu bếp **thành thạo**.
The school is proud of its accomplished students.
Trường rất tự hào về những học sinh **xuất sắc** của mình.
By the time she was thirty, she was already an accomplished researcher.
Khi ba mươi tuổi, cô ấy đã là một nhà nghiên cứu **xuất sắc**.
He may seem quiet, but he's an accomplished speaker when he gets on stage.
Anh ấy có vẻ trầm lặng, nhưng khi lên sân khấu lại là một diễn giả **thành thạo**.
She's one of the most accomplished people I've ever worked with.
Cô ấy là một trong những người **xuất sắc** nhất mà tôi từng làm việc cùng.