"accomplish" in Vietnamese
Definition
Sau khi nỗ lực, hoàn thành xong một việc hoặc đạt được mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, thường đi với 'mục tiêu', 'nhiệm vụ', dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh hoặc học thuật.
Examples
She worked hard to accomplish her dream.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **hoàn thành** ước mơ của mình.
It took years to accomplish the project.
Phải mất nhiều năm mới **hoàn thành** dự án.
He wants to accomplish more in life.
Anh ấy muốn **đạt được** nhiều hơn trong cuộc sống.
If we work together, we can accomplish anything.
Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể **hoàn thành** bất cứ điều gì.
After all that effort, it feels great to finally accomplish something.
Sau bao nỗ lực, cuối cùng cũng **hoàn thành** được điều gì đó thật tuyệt.
He didn't think he could accomplish so much in such a short time.
Anh ấy không nghĩ mình có thể **đạt được** nhiều như vậy trong thời gian ngắn như thế.