"accompanying" in Vietnamese
Definition
Xảy ra đồng thời hoặc tồn tại cùng với một thứ khác, hoặc người/vật đi cùng với cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc văn cảnh trang trọng, để mô tả tài liệu, triệu chứng, hoặc người/vật đi kèm. Không dùng như động từ.
Examples
Please read the accompanying instructions before starting.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn **đi kèm** trước khi bắt đầu.
The accompanying documents are required for your application.
Các tài liệu **kèm theo** là bắt buộc cho hồ sơ của bạn.
Fever and headache are accompanying symptoms of the illness.
Sốt và đau đầu là các triệu chứng **kèm theo** của căn bệnh này.
Check the accompanying map for more details about the route.
Xem bản đồ **kèm theo** để biết thêm chi tiết về lộ trình.
The report and its accompanying photos were very helpful.
Báo cáo và các ảnh **kèm theo** rất hữu ích.
She arrived at the party with her accompanying friend.
Cô ấy tới bữa tiệc cùng người bạn **đi kèm**.