"accidents" in Vietnamese
Definition
Là những sự việc xảy ra bất ngờ, thường gây thiệt hại, thương tích hoặc rắc rối. Những việc này không được dự định trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các sự cố giao thông, lao động hoặc trong nhà, như 'car accident', 'work accident', 'kitchen accident'. 'By accident' có nghĩa là vô tình. Lỗi nhỏ thường dùng 'mistake' thay vì 'tai nạn'.
Examples
There were two accidents on this road last week.
Tuần trước đã có hai vụ **tai nạn** trên con đường này.
Most accidents happen because people are not careful.
Hầu hết các **tai nạn** xảy ra vì mọi người không cẩn thận.
Children can have accidents at home if no one watches them.
Trẻ em có thể gặp **tai nạn** ở nhà nếu không ai trông chừng.
Since that icy morning, they've installed better signs to prevent more accidents.
Kể từ sáng lạnh hôm đó, họ đã lắp đặt biển báo tốt hơn để ngăn thêm các **tai nạn**.
The company reviewed recent accidents and changed its safety rules.
Công ty đã xem xét các **tai nạn** gần đây và thay đổi quy định an toàn.
We need to talk about why these accidents keep happening.
Chúng ta cần nói về lý do tại sao những **tai nạn** này cứ lặp lại.