Type any word!

"accidental" in Vietnamese

tình cờngẫu nhiênkhông cố ý

Definition

Điều xảy ra bất ngờ, không theo chủ ý hay kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'accidental damage', 'accidental discovery'. Nhấn mạnh sự không cố ý, không phải do bất cẩn.

Examples

The fire was accidental and not started on purpose.

Vụ cháy là do **tình cờ**, không phải do cố ý.

He made an accidental discovery in the laboratory.

Anh ấy đã có một phát hiện **tình cờ** trong phòng thí nghiệm.

The damage was accidental, not deliberate.

Thiệt hại là do **tình cờ**, không phải cố ý.

It was just an accidental meeting, but we became friends after that.

Đó chỉ là một cuộc gặp gỡ **tình cờ**, nhưng sau đó chúng tôi đã trở thành bạn.

Sorry, I broke your cup—it was completely accidental.

Xin lỗi, tôi làm vỡ cốc của bạn — hoàn toàn là **tình cờ**.

Their accidental encounter at the airport changed everything.

Cuộc gặp gỡ **tình cờ** của họ ở sân bay đã thay đổi mọi thứ.