好きな単語を入力!

"academic" in Vietnamese

học thuậtgiảng viên

Definition

Liên quan đến giáo dục, trường học, hoặc những hoạt động nghiên cứu, học tập; cũng có thể chỉ người làm việc trong học viện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa liên quan đến lý thuyết, học tập chính quy ('academic year', 'academic skills'). Cũng có thể chỉ người nghiên cứu, giảng dạy ở trường.

Examples

He won an award for his academic achievements.

Anh ấy đã nhận giải thưởng cho thành tích **học thuật** của mình.

The university has a strong academic reputation.

Trường đại học có danh tiếng **học thuật** vững mạnh.

She is an academic at a famous college.

Cô ấy là một **giảng viên** ở một trường đại học nổi tiếng.

This argument is purely academic—it won't change anything.

Lý lẽ này chỉ mang tính **học thuật**—nó sẽ không thay đổi gì cả.

She prefers academic books over novels.

Cô ấy thích sách **học thuật** hơn tiểu thuyết.

Many students struggle with the academic workload in their first year.

Nhiều sinh viên vật lộn với khối lượng công việc **học thuật** trong năm đầu tiên.