"abusive" in Vietnamese
Definition
Chỉ những lời nói hoặc hành động độc ác, bạo lực hoặc gây tổn thương, thường lặp đi lặp lại hay có chủ ý. Có thể là hại thể chất, tinh thần hoặc lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những trường hợp nặng như 'abusive relationship' (quan hệ bạo hành), 'abusive language' (ngôn ngữ xúc phạm), không dùng cho phê bình thông thường. Không nhầm với 'abused' (người bị hại).
Examples
He was fired for his abusive language at work.
Anh ta bị sa thải vì dùng ngôn ngữ **lăng mạ** ở nơi làm việc.
The child lived in an abusive home.
Đứa trẻ sống trong một gia đình **bạo hành**.
Abusive behavior can cause serious harm.
**Hành vi lạm dụng** có thể gây hại nghiêm trọng.
She left her partner because he was getting more abusive every day.
Cô ấy đã rời bỏ bạn trai vì anh ta ngày càng trở nên **bạo hành**.
I can't believe how abusive those online comments were.
Tôi không thể tin những bình luận trên mạng lại **lăng mạ** như vậy.
Some people grow up thinking abusive behavior is normal, but it's not.
Một số người lớn lên nghĩ rằng hành vi **bạo hành** là bình thường, nhưng thực ra không phải vậy.