"abused" in Vietnamese
Definition
Chịu đối xử tàn nhẫn, bạo lực hoặc bị lạm dụng, có thể về thể chất, tinh thần, tình dục hay lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh pháp lý, xã hội hoặc chính thức như 'abused child', 'abused power'. Không dùng cho chuyện nhỏ. Áp dụng cho người, động vật, quyền lợi hoặc vật bị ngược đãi.
Examples
The organization helps abused children find safe homes.
Tổ chức đó giúp những trẻ em **bị lạm dụng** tìm nơi an toàn để sống.
She felt lonely after being abused by her classmates.
Sau khi bị bạn cùng lớp **ngược đãi**, cô ấy cảm thấy cô đơn.
Many animals are abused and need protection.
Nhiều động vật bị **ngược đãi** và cần được bảo vệ.
He grew up in a household where he was constantly abused.
Anh ấy lớn lên trong một gia đình mà mình luôn bị **ngược đãi**.
The teacher reported that a student might have been abused at home.
Giáo viên báo cáo rằng có thể một học sinh đã bị **lạm dụng** tại nhà.
After years of feeling abused, he finally decided to seek help.
Sau nhiều năm cảm thấy mình bị **lạm dụng**, anh ấy cuối cùng cũng quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ.