"abuse" in Vietnamese
Definition
Đối xử tàn nhẫn, gây hại hoặc không công bằng với người, động vật hoặc quyền lực. Cũng có thể chỉ việc sử dụng sai cách, quá mức hoặc gây hại một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'child abuse', 'drug abuse', 'abuse of power', 'verbal abuse'. 'abuse' hàm ý gây hại, sai trái nghiêm trọng hoặc lặp lại, khác với 'use' thông thường.
Examples
The report showed signs of abuse in the home.
Báo cáo cho thấy dấu hiệu **ngược đãi** trong gia đình.
Some athletes were banned for abuse of drugs.
Một số vận động viên bị cấm vì **lạm dụng** thuốc.
It is wrong to abuse your power.
**Lạm dụng** quyền lực là điều sai trái.
He grew up in a house where abuse was treated like a secret.
Anh ấy lớn lên trong một ngôi nhà nơi **ngược đãi** được giữ bí mật.
The article calls out the company's abuse of customer data.
Bài báo lên án việc công ty **lạm dụng** dữ liệu khách hàng.
If you keep taking the pills like that, it's basically abuse.
Nếu bạn cứ uống thuốc như vậy thì thực ra đó là **lạm dụng** rồi.