"abundant" in Vietnamese
dồi dàophong phú
Definition
Chỉ số lượng rất lớn, nhiều hơn mức cần thiết, thường dùng cho điều tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết trang trọng. Gắn với từ như 'tài nguyên dồi dào', 'cơ hội phong phú'. Thường nói đến điều tích cực.
Examples
There is abundant water in this lake.
Có **dồi dào** nước trong hồ này.
The garden has abundant flowers in spring.
Mùa xuân, vườn có **nhiều** hoa.
This region has abundant wildlife.
Khu vực này có động vật hoang dã **phong phú**.
Opportunities to learn are abundant if you look for them.
Cơ hội học tập **dồi dào** nếu bạn tìm kiếm.
In this area, fresh fruit is abundant, so prices are low.
Ở khu vực này, trái cây tươi **dồi dào** nên giá rẻ.
Thanks to the rain, crops are especially abundant this year.
Nhờ mưa mà vụ mùa năm nay **dồi dào** hơn hẳn.