"abundance" in Vietnamese
Definition
Số lượng rất lớn của một thứ gì đó; nhiều hơn mức cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường gặp trong cụm “an abundance of”, “in abundance”. Hay dùng cho điều tích cực nhưng cũng có thể miêu tả bất cứ thứ gì số lượng lớn.
Examples
There is an abundance of food at the party.
Có một **sự dồi dào** thức ăn ở bữa tiệc.
The garden has an abundance of flowers.
Khu vườn có **sự dồi dào** hoa.
We enjoyed the abundance of sunshine during our vacation.
Chúng tôi tận hưởng **sự dồi dào** ánh nắng trong kỳ nghỉ.
The region is known for its abundance of natural resources.
Khu vực này nổi tiếng với **sự phong phú** tài nguyên thiên nhiên.
He has an abundance of patience when working with children.
Anh ấy có **sự dồi dào** kiên nhẫn khi làm việc với trẻ em.
Ideas came to her in abundance as she started writing.
Khi bắt đầu viết, ý tưởng đến với cô ấy một cách **dồi dào**.