Type any word!

"abu" in Vietnamese

Abu

Definition

Một từ tiếng Ả Rập nghĩa là 'cha của', thường dùng như tiền tố trong tên người và địa danh Ả Rập. Ví dụ: Abu Dhabi, Abu Simbel.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh thường bắt gặp ở tên địa danh (Abu Dhabi) hay tên người. 'Abu' là một phần truyền thống đặt tên của người Ả Rập (kunya).

Examples

Abu Dhabi is the capital of the United Arab Emirates.

**Abu** Dhabi là thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

The temples of Abu Simbel are among Egypt's greatest treasures.

Các đền thờ ở **Abu** Simbel là một trong những báu vật lớn nhất của Ai Cập.

In the movie Aladdin, Abu is a clever little monkey.

Trong phim Aladdin, **Abu** là một chú khỉ nhanh trí.

The name Abu literally means 'father of' in Arabic and is one of the most common name prefixes in the Arab world.

Tên **Abu** nghĩa đen là 'cha của' trong tiếng Ả Rập và là một trong những tiền tố tên phổ biến nhất ở thế giới Ả Rập.

We flew into Abu Dhabi and then drove across the desert to reach the oasis.

Chúng tôi hạ cánh ở **Abu** Dhabi rồi lái xe băng qua sa mạc để đến được ốc đảo.

The journalist traced the story back to an informant known only by the kunya Abu Ibrahim.

Nhà báo lần theo câu chuyện đến một người cung cấp tin chỉ được biết đến qua kunya **Abu** Ibrahim.