Tapez n'importe quel mot !

"abruptly" in Vietnamese

đột ngộtbất ngờ

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra bất ngờ, không báo trước hay chuẩn bị trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các hành động hoặc thay đổi xảy ra bất ngờ, đặc biệt với nghĩa tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên. Hay đi kèm với các cụm như 'stop abruptly', 'end abruptly', 'turn abruptly'.

Examples

The car stopped abruptly at the red light.

Chiếc xe **đột ngột** dừng lại ở đèn đỏ.

She left the meeting abruptly without explanation.

Cô ấy **đột ngột** rời khỏi cuộc họp mà không giải thích gì.

The show ended abruptly because of a power cut.

Buổi biểu diễn **đột ngột** kết thúc vì mất điện.

He turned abruptly and walked away without saying a word.

Anh ấy **đột ngột** quay người và bỏ đi mà không nói một lời.

Our conversation was going well until she abruptly changed the topic.

Cuộc trò chuyện đang rất ổn cho đến khi cô ấy **đột ngột** chuyển chủ đề.

Winter came abruptly, catching everyone by surprise.

Mùa đông đến **đột ngột**, khiến mọi người bất ngờ.