输入任意单词!

"abrupt" 的Vietnamese翻译

đột ngộtcộc lốc (cách cư xử)

释义

Chỉ điều gì đó xảy ra rất bất ngờ, không báo trước. Cũng dùng để miêu tả cách nói hoặc hành xử thô lỗ, thiếu lịch sự vì quá đột ngột.

用法说明(Vietnamese)

'Abrupt' thường dùng cho thay đổi, kết thúc hoặc hành vi đột ngột như 'an abrupt end', 'her abrupt reply'. Cảm giác gắt, bất ngờ và hơi thô hơn 'sudden'.

例句

The car came to an abrupt stop.

Chiếc xe dừng lại một cách **đột ngột**.

His abrupt answer surprised everyone.

Câu trả lời **cộc lốc** của anh ấy làm mọi người bất ngờ.

The meeting ended at an abrupt moment.

Cuộc họp kết thúc vào một thời điểm **đột ngột**.

She left the party in an abrupt way, barely saying goodbye.

Cô ấy rời bữa tiệc một cách **đột ngột**, hầu như không chào ai.

Sorry if I seemed abrupt earlier, I was just in a hurry.

Xin lỗi nếu lúc nãy tôi có vẻ **cộc lốc**, tôi chỉ đang vội thôi.

The weather change was so abrupt that we didn't have time to prepare.

Sự thay đổi thời tiết quá **đột ngột** nên chúng tôi không kịp chuẩn bị.