Type any word!

"abroad" in Vietnamese

nước ngoài

Definition

Ở hoặc đến một quốc gia khác ngoài quê hương của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ như 'đi', 'học', 'sống'. Không dùng với 'the'. Chủ yếu dùng với nghĩa 'ở nước ngoài'.

Examples

I want to travel abroad next year.

Tôi muốn đi du lịch **nước ngoài** vào năm tới.

She studied abroad in France.

Cô ấy đã học **ở nước ngoài** tại Pháp.

My cousin lives abroad.

Anh họ tôi sống **ở nước ngoài**.

Opportunities to work abroad can change your life.

Cơ hội làm việc **ở nước ngoài** có thể thay đổi cuộc đời bạn.

You hear a lot of news from abroad these days.

Gần đây bạn nghe rất nhiều tin tức từ **nước ngoài**.

Sending money abroad has become much easier with new apps.

Gửi tiền **ra nước ngoài** đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ các ứng dụng mới.