"abrasions" in Vietnamese
Definition
Những vùng da bị trầy hoặc bong ra do cọ xát với vật gì đó thô ráp. Đây là một loại vết thương nhẹ, thường gây đỏ, đau hoặc chảy máu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống y tế hoặc sơ cứu. Hay gặp trong các cụm như 'vết trầy xước nhẹ', 'vết cắt và trầy xước', hoặc 'rửa vết trầy xước'. Đừng nhầm với 'vết rách' hay 'vết bầm'.
Examples
He fell off his bike and got some abrasions on his arms.
Cậu ấy ngã xe đạp và bị một số **vết trầy xước** trên tay.
Wash the abrasions with clean water to prevent infection.
Rửa **vết trầy xước** bằng nước sạch để tránh nhiễm trùng.
Children often get abrasions while playing outside.
Trẻ em thường bị **vết trầy xước** khi chơi ngoài trời.
After hiking, I noticed a few small abrasions on my legs from the bushes.
Sau khi đi bộ đường dài, tôi nhận thấy có vài **vết trầy xước** nhỏ trên chân do bụi cây.
Luckily, the accident left her with only minor abrasions and no broken bones.
May mắn thay, vụ tai nạn chỉ khiến cô ấy bị **vết trầy xước** nhẹ và không bị gãy xương.
The nurse cleaned all the abrasions before putting on bandages.
Y tá đã làm sạch tất cả các **vết trầy xước** trước khi băng bó.