"abraham" in Vietnamese
Definition
Abraham là một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh, được xem là tổ phụ của người Israel và là nhà tiên tri lớn trong Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về nhân vật kinh điển, tôn giáo hoặc lịch sử; rất hiếm gặp ở Việt Nam như tên gọi thông thường.
Examples
Abraham is an important person in the Bible.
**Abraham** là một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh.
Many people know the story of Abraham.
Nhiều người biết câu chuyện về **Abraham**.
Abraham had a son named Isaac.
**Abraham** có một người con trai tên là Isaac.
Have you ever read about Abraham's journey to a new land?
Bạn đã từng đọc về hành trình đến vùng đất mới của **Abraham** chưa?
In many cultures, Abraham is known for his faith and obedience.
Trong nhiều nền văn hóa, **Abraham** nổi tiếng về đức tin và sự vâng lời.
My grandfather always tells stories about Abraham during family gatherings.
Ông nội tôi luôn kể các câu chuyện về **Abraham** vào dịp họp mặt gia đình.