"abracadabra" in Vietnamese
Definition
Một từ thường dùng bởi ảo thuật gia hoặc trẻ em để tạo cảm giác phép thuật, bất ngờ hay điều kỳ diệu, nhưng không có nghĩa thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh vui chơi, biểu diễn, hoặc kể chuyện. Không dùng trong giao tiếp nghiêm túc. Được gặp nhiều trong cụm 'nói abracadabra'.
Examples
The magician said abracadabra and made the rabbit disappear.
Ảo thuật gia nói '**abracadabra**' và làm chú thỏ biến mất.
She shouted abracadabra while playing with her friends.
Cô ấy hét '**abracadabra**' khi chơi với bạn bè.
If you say abracadabra, the toy will spin.
Nếu bạn nói '**abracadabra**', đồ chơi sẽ quay.
Just like that—abracadabra—the problem is gone!
Chỉ như vậy thôi—**abracadabra**—vấn đề đã biến mất!
Kids love shouting abracadabra when pretending to cast spells.
Trẻ con rất thích hô '**abracadabra**' khi giả vờ làm phép.
When I fixed my computer, my brother said, 'Wow, abracadabra!'
Khi tôi sửa xong máy tính, em trai tôi nói: 'Wow, **abracadabra**!'