"abortions" in Vietnamese
Definition
Hành động kết thúc thai kỳ một cách chủ động trước khi thai nhi có thể sống được ngoài bụng mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phá thai' thường dùng trong các bối cảnh y tế, pháp lý và mang tính nhạy cảm xã hội. Không nhầm với 'sẩy thai' (tự nhiên mất thai).
Examples
Some countries allow abortions by law.
Một số quốc gia cho phép **phá thai** theo luật.
She talked about the reasons for her abortions.
Cô ấy đã chia sẻ về lý do các **phá thai** của mình.
Access to safe abortions can save lives.
Tiếp cận các **phá thai** an toàn có thể cứu sống nhiều người.
There’s a lot of debate about abortions in the news lately.
Gần đây có rất nhiều tranh luận về **phá thai** trên tin tức.
Some people have strong opinions about abortions, both for and against.
Một số người có quan điểm rất mạnh về **phá thai**, cả ủng hộ lẫn phản đối.
Clinics that provide abortions often also offer counseling and health services.
Các phòng khám thực hiện **phá thai** thường cũng cung cấp tư vấn và dịch vụ y tế.