输入任意单词!

"abductions" 的Vietnamese翻译

bắt cóc

释义

Bắt cóc là hành động đưa ai đó đi một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc lừa dối, thường dùng cho người.

用法说明(Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc trên báo chí. 'child abductions' nghĩa là bắt cóc trẻ em. Đôi khi dùng để nói về người ngoài hành tinh bắt cóc trong phim khoa học viễn tưởng.

例句

The police are investigating several abductions in the city.

Cảnh sát đang điều tra một số vụ **bắt cóc** trong thành phố.

Child abductions are a serious crime everywhere.

**Bắt cóc** trẻ em là tội phạm nghiêm trọng ở mọi nơi.

Movies sometimes show abductions as part of the story.

Phim đôi khi có cảnh **bắt cóc** như một phần của cốt truyện.

Reports of alien abductions have fascinated people for decades.

Các báo cáo về **bắt cóc** bởi người ngoài hành tinh đã thu hút sự chú ý của mọi người trong nhiều thập kỷ.

There have been multiple abductions along this highway in the last year.

Trong năm qua đã có nhiều vụ **bắt cóc** dọc theo đường cao tốc này.

Despite the news, most abductions are resolved quickly by authorities.

Dù có tin tức nhưng hầu hết các vụ **bắt cóc** đều được chính quyền giải quyết nhanh chóng.