Type any word!

"abducted" in Vietnamese

bị bắt cóc

Definition

Bị đưa đi khỏi nơi ở hoặc nơi an toàn một cách cưỡng ép, thường là bất hợp pháp và trái ý muốn nạn nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bị bắt cóc' thường dùng trong các bản tin, văn bản pháp luật hoặc liên hệ tới tội phạm. Hay dùng với cấu trúc 'bị bắt cóc bởi ai đó'. Nghĩa rất gần với 'kidnapped', ngoài ra cũng dùng khi nói về việc bị người ngoài hành tinh bắt đi.

Examples

The child was abducted from the park.

Đứa trẻ đã bị **bắt cóc** từ công viên.

Police are searching for the abducted woman.

Cảnh sát đang tìm kiếm người phụ nữ bị **bắt cóc**.

He was abducted in the middle of the night.

Anh ấy đã bị **bắt cóc** vào giữa đêm.

Rumors say people have been abducted by aliens in this area.

Có tin đồn rằng một số người ở khu vực này đã bị người ngoài hành tinh **bắt cóc**.

The missing hikers were finally found, months after they were abducted.

Những người leo núi mất tích cuối cùng cũng đã được tìm thấy sau nhiều tháng bị **bắt cóc**.

Even though she escaped, the trauma of being abducted lasted for years.

Dù cô ấy đã trốn thoát, sang chấn vì từng bị **bắt cóc** vẫn kéo dài suốt nhiều năm.