"abby" in Vietnamese
Abby
Definition
Một tên nữ, thường là cách gọi ngắn gọn của Abigail, cũng có thể dùng làm tên chính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Abby' là tên riêng và phải viết hoa. Thường nghe thân thiện, gần gũi hơn so với 'Abigail'. Không dùng như danh từ chung.
Examples
Abby is my sister.
**Abby** là em gái của tôi.
I saw Abby at school today.
Hôm nay tôi thấy **Abby** ở trường.
Abby likes cats.
**Abby** thích mèo.
Have you met Abby yet, or is tonight your first time?
Bạn đã gặp **Abby** chưa, hay tối nay là lần đầu?
Abby said she'll text us when she gets there.
**Abby** nói sẽ nhắn cho chúng ta khi cô ấy đến nơi.
If Abby is coming too, we should save her a seat.
Nếu **Abby** cũng đến, chúng ta nên dành chỗ cho cô ấy.