"abbott" in Vietnamese
Definition
Viện trưởng là người đứng đầu nam của một tu viện trong một số truyền thống Kitô giáo, chịu trách nhiệm lãnh đạo cộng đồng và quản lý tu viện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học. 'abbot' là danh từ trang trọng; 'Abbott' là họ, chú ý không nhầm lẫn.
Examples
The abbott spoke to the monks in the hall.
**Viện trưởng** đã nói chuyện với các tu sĩ trong hội trường.
The old abbott lived in a stone monastery.
**Viện trưởng** già sống trong một tu viện bằng đá.
People asked the abbott for advice.
Mọi người hỏi **viện trưởng** xin lời khuyên.
In the film, the abbott is calm, but everyone else is panicking.
Trong phim, **viện trưởng** thì bình tĩnh còn mọi người khác lại hoảng loạn.
She said the abbott welcomed visitors with surprising warmth.
Cô ấy nói **viện trưởng** đã chào đón khách bằng sự ấm áp đáng ngạc nhiên.
I had to look up what an abbott actually does.
Tôi đã phải tra cứu **viện trưởng** thật sự làm gì.