Type any word!

"abandon" in Vietnamese

bỏ rơitừ bỏ

Definition

Bỏ mặc ai đó hoặc điều gì đó mà không quay lại; cũng có nghĩa là ngừng hoàn toàn một kế hoạch, ý tưởng hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'abandon' mang ý mạnh mẽ và dứt khoát hơn 'leave'. Dùng trong 'bỏ rơi xe', 'từ bỏ kế hoạch', 'cảm thấy bị bỏ rơi'. Khi dùng cho người hoặc động vật thường mang ý vô trách nhiệm.

Examples

They had to abandon the car in the snow.

Họ đã phải **bỏ lại** chiếc xe trong tuyết.

She abandoned her plan to move abroad.

Cô ấy đã **từ bỏ** kế hoạch ra nước ngoài.

The puppy was abandoned by its owner.

Chú cún con đã bị chủ của nó **bỏ rơi**.

At that point, we just abandoned the idea and started over.

Lúc đó, chúng tôi chỉ **bỏ qua** ý tưởng đó và bắt đầu lại.

He felt abandoned when no one called him back.

Anh ấy cảm thấy **bị bỏ rơi** khi không ai gọi lại cho mình.

We had to abandon the trip because of the storm.

Chúng tôi đã phải **hủy bỏ** chuyến đi vì cơn bão.