"aah" in Vietnamese
Definition
Một tiếng thốt ra để thể hiện sự ngạc nhiên, nhẹ nhõm, vui sướng, đau đớn hoặc chợt hiểu ra điều gì đó. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, giọng điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lời nói, truyện tranh hoặc tin nhắn không trang trọng. Viết kéo dài để thể hiện cảm xúc mạnh hơn. Ý nghĩa chủ yếu nằm ở giọng nói.
Examples
Aah, that water is cold!
**A**, nước này lạnh quá!
Aah, I understand now.
**À**, bây giờ tôi hiểu rồi.
She said, 'aah,' and sat down to rest.
Cô ấy nói: '**a**', rồi ngồi xuống nghỉ ngơi.
Aah, that's exactly what I needed after a long day.
**À**, đúng cái này tôi cần sau một ngày dài.
Aah, so that's why everyone was laughing.
**À**, thì ra đó là lý do mọi người cười.
He touched the hot pan and went, 'aah!'.
Anh ấy chạm vào chảo nóng và kêu lên: '**a**!'.