Herhangi bir kelime yazın!

"zygote" in Vietnamese

hợp tử

Definition

Hợp tử là tế bào đầu tiên được tạo ra khi tinh trùng thụ tinh với trứng, bắt đầu giai đoạn phát triển của sinh vật mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hợp tử' là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chỉ dùng cho giai đoạn tế bào đầu tiên ngay sau khi thụ tinh, trước khi phân chia thành nhiều tế bào khác.

Examples

The human zygote contains DNA from both parents.

**Hợp tử** của con người chứa ADN từ cả bố và mẹ.

A zygote is formed after fertilization.

Sau khi thụ tinh, hình thành **hợp tử**.

Every animal begins as a zygote.

Mọi động vật đều bắt đầu từ **hợp tử**.

Once the egg is fertilized, it turns into a zygote.

Khi trứng được thụ tinh, nó trở thành **hợp tử**.

You might hear the term zygote in your biology class when you study cell development.

Bạn có thể nghe thấy thuật ngữ **hợp tử** trong giờ sinh học khi học về phát triển tế bào.

In scientific research, tracking the zygote stage is crucial for understanding genetics.

Trong nghiên cứu khoa học, việc theo dõi giai đoạn **hợp tử** rất quan trọng để hiểu về di truyền học.