Herhangi bir kelime yazın!

"zygomatic" in Vietnamese

gò máxương gò má

Definition

Liên quan đến xương gò má hoặc vùng liên quan đến xương gò má trên sọ người.

Usage Notes (Vietnamese)

'gò má' và 'xương gò má' dùng chủ yếu trong y học, sinh học hoặc giải phẫu học, ví dụ như 'xương gò má', 'vòm gò má'. Ít gặp trong giao tiếp thông thường.

Examples

The zygomatic bone forms the cheek.

Xương **gò má** tạo thành má.

A fracture of the zygomatic arch can change your face shape.

Gãy vòm **gò má** có thể làm thay đổi khuôn mặt của bạn.

Doctors examined her zygomatic area after the accident.

Bác sĩ đã kiểm tra vùng **gò má** của cô ấy sau tai nạn.

He broke his zygomatic bone playing football.

Anh ấy bị gãy xương **gò má** khi chơi bóng đá.

It's rare to injure the zygomatic arch unless you get hit directly on the cheek.

Hiếm khi bị thương ở vòm **gò má** trừ khi bạn bị đánh trực tiếp vào má.

In anatomy class, we learned that the zygomatic region is just below your eyes.

Trong giờ giải phẫu, chúng tôi học rằng vùng **gò má** nằm ngay dưới mắt.