Herhangi bir kelime yazın!

"zucchini" in Vietnamese

bí ngò (zucchini)bí xanh

Definition

Một loại rau củ dài, màu xanh, vỏ mềm, thường được nấu chín hoặc ăn sống trong món salad. Ở Anh gọi là courgette.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'zucchini' thường dùng ở Mỹ, còn ở Anh gọi là 'courgette'. Có thể ăn sống hoặc chín; khác với dưa leo về độ giòn và cách dùng.

Examples

I bought some zucchini at the market.

Tôi đã mua một ít **bí ngò** ở chợ.

She sliced the zucchini for the salad.

Cô ấy đã thái **bí ngò** cho món salad.

We cooked zucchini with tomatoes.

Chúng tôi đã nấu **bí ngò** với cà chua.

Do you want grilled zucchini or eggplant with your dinner?

Bạn muốn **bí ngò** nướng hay cà tím nướng cho bữa tối?

Adding some chopped zucchini makes any pasta so much better.

Thêm một ít **bí ngò** cắt nhỏ sẽ làm bất kỳ món mì nào ngon hơn.

I've never really liked zucchini, but this recipe changed my mind.

Tôi chưa bao giờ thích **bí ngò**, nhưng công thức này đã khiến tôi thay đổi ý kiến.