Herhangi bir kelime yazın!

"zoos" in Vietnamese

vườn thú

Definition

Nơi nuôi và trưng bày nhiều loài động vật khác nhau để mọi người có thể đến tham quan và tìm hiểu về chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'vườn thú' được dùng cho cả số ít và số nhiều. Hay gặp trong các cụm như 'thăm vườn thú', 'các vườn thú trên thế giới'. Khác với 'công viên safari' hay 'khu bảo tồn động vật hoang dã'.

Examples

Many children love visiting zoos to see the animals.

Nhiều trẻ em thích đi thăm **vườn thú** để xem các loài động vật.

Zoos keep animals safe and help people learn about them.

**Vườn thú** bảo vệ động vật và giúp mọi người tìm hiểu về chúng.

There are zoos in almost every big city.

Hầu như mọi thành phố lớn đều có **vườn thú**.

Some zoos focus on rescuing endangered species rather than just displaying animals.

Một số **vườn thú** tập trung vào việc cứu hộ các loài nguy cấp thay vì chỉ trưng bày động vật.

When I travel, I like comparing the zoos in different countries.

Khi đi du lịch, tôi thích so sánh các **vườn thú** ở các quốc gia khác nhau.

A lot of people debate whether zoos are good or bad for animals.

Nhiều người tranh luận liệu **vườn thú** có tốt hay xấu cho động vật.