Herhangi bir kelime yazın!

"zonked" in Vietnamese

kiệt sứcmệt lử

Definition

Rất mệt mỏi, kiệt sức đến mức muốn ngủ ngay. Đôi khi cũng dùng để chỉ ảnh hưởng của chất kích thích, nhưng phần lớn chỉ việc quá mệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục, dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay nói 'Mình kiệt sức quá', 'Sau khi làm về thấy mệt lử'. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

After running the marathon, I was completely zonked.

Chạy marathon xong, tôi **kiệt sức** hoàn toàn.

She fell asleep on the sofa because she was so zonked.

Cô ấy ngủ quên trên ghế sofa vì quá **kiệt sức**.

I'm zonked after staying up all night.

Tôi **kiệt sức** sau khi thức trắng đêm.

By Friday evening, I'm just totally zonked and want to do nothing.

Tối thứ Sáu, tôi chỉ **kiệt sức** hoàn toàn và không muốn làm gì cả.

After that huge meal, I felt so zonked I nearly fell asleep at the table.

Sau bữa ăn no nê đó, tôi cảm thấy **kiệt sức** đến mức suýt ngủ gục trên bàn.

Man, I'm so zonked from last night—I barely made it here this morning.

Trời ơi, tôi **kiệt sức** vì tối qua—sáng nay chỉ vừa kịp tới đây thôi.