"zonk out" in Vietnamese
Definition
Vì quá mệt nên ngủ thiếp đi hoặc bất tỉnh rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả ngủ vì kiệt sức. Không phù hợp với văn viết trang trọng.
Examples
I was so tired that I zonked out on the couch.
Tôi mệt đến mức **ngủ gục** trên ghế sofa.
Kids sometimes zonk out during long car rides.
Trẻ nhỏ đôi khi **ngủ gục** khi đi xe ô tô đường dài.
After a big meal, I usually zonk out early.
Sau bữa ăn lớn, tôi thường **ngủ gục** sớm.
He came home from work and just zonked out—he didn't even change his clothes!
Anh ấy về nhà sau giờ làm và lập tức **ngủ lăn ra**—thậm chí còn chưa thay quần áo!
If I watch TV in bed, I always zonk out before the show ends.
Nếu xem TV trên giường, tôi luôn **ngủ gục** trước khi chương trình kết thúc.
We were so exhausted from hiking that we all zonked out as soon as we got back to the cabin.
Sau khi leo núi mệt nhoài, về tới lán là cả nhóm đều **ngủ lăn ra**.