"zone in on" in Indonesian
Definition
Tập trung hoàn toàn sự chú ý hoặc chú tâm vào một điều, ý tưởng, hoặc chi tiết cụ thể.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm này thường dùng trong văn nói, đặc biệt trong học hành, công việc hoặc thể thao. Hay đi với 'try to', 'let’s', 'really'. Không nhầm với 'zone out' (mất tập trung).
Examples
Try to zone in on the main idea when you read.
Khi đọc, hãy cố **tập trung vào** ý chính.
The scientist zoned in on one possible explanation.
Nhà khoa học đã **tập trung vào** một lời giải thích có thể.
She needed to zone in on her homework to finish it.
Cô ấy cần **tập trung vào** bài tập để hoàn thành nó.
Let’s zone in on the most urgent problem first and deal with the details later.
Hãy **tập trung vào** vấn đề cấp bách nhất trước, chi tiết xử lý sau.
When I really zone in on my work, I can finish it twice as fast.
Khi tôi thật sự **tập trung vào** công việc, tôi làm xong nhanh gấp đôi.
It took me a while to zone in on what was wrong with the car.
Tôi mất một lúc để **tập trung vào** xem xe bị làm sao.