Herhangi bir kelime yazın!

"ziti" in Vietnamese

ziti (một loại mì ống Ý)

Definition

Ziti là một loại mì Ý dạng ống dài, bề mặt nhẵn, giống penne nhưng dài hơn. Thường được nướng cùng sốt cà chua và phô mai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ziti' thường xuất hiện trong ẩm thực Ý-Mỹ, nhất là món 'baked ziti'. Từ này chỉ tên loại mì, không dùng chung cho các loại mì Ý khác, cũng không nhầm với 'penne'.

Examples

We are having ziti for dinner tonight.

Tối nay nhà mình ăn **ziti** nhé.

Ziti is longer than penne.

**Ziti** dài hơn penne.

My favorite pasta is ziti.

Loại mì tôi thích nhất là **ziti**.

Have you ever tried baked ziti? It's amazing!

Bạn đã từng ăn **ziti** nướng bao giờ chưa? Ngon tuyệt!

The restaurant serves a great chicken and ziti dish.

Nhà hàng phục vụ món gà và **ziti** rất ngon.

I brought homemade ziti to the potluck, and everyone loved it.

Tôi mang **ziti** tự làm đến buổi tiệc và mọi người đều khen ngon.