"zirconia" in Vietnamese
Definition
Zirconia là một loại oxit kết tinh màu trắng của zirconium, thường được dùng thay kim cương trong trang sức, chế tạo mão răng và gốm kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Zirconia' thường chỉ loại đá thay thế kim cương (cubic zirconia) trong trang sức, nhưng cũng dùng cho hợp chất kỹ thuật. Đừng nhầm với 'zircon' (đá tự nhiên). Thường gặp trong cụm 'mão zirconia', 'nhẫn zirconia'.
Examples
The ring is made with zirconia instead of diamond.
Chiếc nhẫn này được làm bằng **zirconia** thay vì kim cương.
Dentists use zirconia to make strong tooth crowns.
Nha sĩ sử dụng **zirconia** để làm mão răng bền chắc.
White zirconia powder is used in ceramics.
Bột **zirconia** trắng được dùng trong chế tạo gốm sứ.
Is that real diamond or just zirconia in your earring?
Bông tai của bạn là kim cương thật hay chỉ là **zirconia** thôi?
They chose zirconia crowns because they last longer and look natural.
Họ chọn mão **zirconia** vì chúng bền hơn và trông tự nhiên.
You can't really tell the difference between zirconia and a real diamond at first glance.
Nhìn thoáng qua, bạn khó nhận ra sự khác biệt giữa **zirconia** và kim cương thật.