Herhangi bir kelime yazın!

"zircon" in Vietnamese

zircon

Definition

Zircon là một khoáng vật tự nhiên, thường được dùng làm đá quý. Nó nổi bật với độ sáng bóng và có nhiều màu sắc khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Zircon' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, đá quý và trang sức. Không nhầm lẫn với 'cubic zirconia' là đá tổng hợp; 'zircon' là khoáng chất thật.

Examples

The ring has a blue zircon in the center.

Chiếc nhẫn có một viên **zircon** xanh ở giữa.

Zircon is often used in jewelry.

**Zircon** thường được sử dụng trong trang sức.

Natural zircon can be many colors.

**Zircon** tự nhiên có thể có nhiều màu sắc khác nhau.

Don’t mistake cubic zirconia for real zircon—they’re completely different!

Đừng nhầm cubic zirconia với **zircon** thật—chúng hoàn toàn khác nhau!

Geologists value zircon for dating ancient rocks.

Các nhà địa chất đánh giá cao **zircon** để xác định tuổi đá cổ.

Her earrings sparkle because they’re set with high-quality zircon.

Hoa tai của cô ấy lấp lánh vì được gắn **zircon** chất lượng cao.