Herhangi bir kelime yazın!

"zippy" in Vietnamese

nhanh nhẹnsôi nổiđậm đà (vị)

Definition

Dùng để mô tả người hoặc vật tràn đầy sức sống, năng động hoặc di chuyển nhanh. Ngoài ra, có thể chỉ món ăn có hương vị đậm đà, kích thích.

Usage Notes (Vietnamese)

“Zippy” mang tính thân mật, dùng cho người, xe, thiết bị công nghệ hay đồ ăn có mùi, vị nổi bật. Luôn mang ý nghĩa tích cực, không dùng cho người trong văn phong trang trọng.

Examples

This car feels zippy when you drive it.

Chiếc xe này lái rất **nhanh nhẹn**.

She wore a zippy red jacket.

Cô ấy mặc chiếc áo khoác đỏ **sôi nổi**.

This soup is really zippy!

Món súp này thật **đậm đà**!

Your new phone is so zippy—apps open instantly!

Điện thoại mới của bạn **nhanh nhẹn** quá—mở ứng dụng rất nhanh!

He's got a zippy sense of humor that keeps everyone laughing.

Anh ấy có khiếu hài hước **sôi nổi**, khiến ai cũng cười.

The café plays zippy music in the mornings to boost energy.

Quán cà phê bật nhạc **sôi nổi** vào buổi sáng để tăng năng lượng.