Herhangi bir kelime yazın!

"zippers" in Vietnamese

khóa kéo

Definition

Khóa kéo là một loại dụng cụ dùng để đóng hoặc mở quần áo, túi xách bằng cách nối hai dải vải có răng kim loại hoặc nhựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho dụng cụ kéo trên quần áo, túi xách, không dùng cho nút hay móc. Ở Anh thường gọi là 'zip'. Thường gặp ở cụm 'khóa kéo bị kẹt', 'khóa kéo bị hỏng'.

Examples

My jacket has two zippers.

Áo khoác của tôi có hai **khóa kéo**.

Please close all the zippers on your bag.

Vui lòng kéo tất cả các **khóa kéo** trên túi của bạn lại.

Some zippers are hard to open.

Một số **khóa kéo** rất khó mở.

The kids love playing with the zippers on their backpacks.

Trẻ em thích chơi với các **khóa kéo** trên balo của mình.

One of the zippers on my suitcase is broken.

Một trong những **khóa kéo** trên vali của tôi bị hỏng.

Be careful, the zippers get stuck if you pull too fast.

Cẩn thận nhé, **khóa kéo** sẽ bị kẹt nếu bạn kéo quá mạnh.