"zionist" in Vietnamese
Definition
Người chủ nghĩa phục quốc Do Thái là người ủng hộ việc thành lập và phát triển quốc gia Do Thái tại vùng đất hiện nay là Israel. Thuật ngữ này có thể chỉ cả thành viên phong trào chính trị lẫn người ủng hộ nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người chủ nghĩa phục quốc Do Thái' thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử và có thể gây tranh luận. Không phải ai là người Do Thái cũng là 'người chủ nghĩa phục quốc Do Thái'; nên thận trọng khi sử dụng trong các cuộc trò chuyện nhạy cảm.
Examples
He is a well-known Zionist writer.
Ông ấy là một nhà văn **chủ nghĩa phục quốc Do Thái** nổi tiếng.
She became a Zionist after visiting Israel.
Cô ấy trở thành **người chủ nghĩa phục quốc Do Thái** sau khi đến thăm Israel.
My grandfather was a proud Zionist.
Ông nội tôi là một **người chủ nghĩa phục quốc Do Thái** đầy tự hào.
Debates about what it means to be a Zionist are still ongoing.
Tranh luận về ý nghĩa trở thành **người chủ nghĩa phục quốc Do Thái** vẫn còn tiếp tục.
Being called a Zionist can mean different things to different people.
Việc bị gọi là **người chủ nghĩa phục quốc Do Thái** có thể mang ý nghĩa khác nhau với từng người.
Some people proudly identify as Zionists, while others disagree with the movement.
Một số người tự hào nhận mình là **người chủ nghĩa phục quốc Do Thái**, trong khi những người khác không đồng tình với phong trào này.