"zingers" in Vietnamese
Definition
Những câu nói ngắn, thông minh hoặc hài hước thường khiến mọi người bật cười hoặc ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật, tranh luận hoặc hài kịch, không mang ý xúc phạm hay gây tổn thương.
Examples
He loves telling zingers at parties.
Anh ấy thích kể những **câu nói dí dỏm** trong các bữa tiệc.
Her speech was full of funny zingers.
Bài phát biểu của cô ấy đầy những **câu nói dí dỏm** vui nhộn.
The comedian added a few zingers to his routine.
Danh hài đã thêm một vài **câu nói dí dỏm** vào tiết mục của mình.
"Wow, you’re full of zingers today!" Sarah laughed.
"Wow, hôm nay bạn nhiều **câu nói dí dỏm** nhỉ!" Sarah bật cười.
Every time there's an awkward pause, Mike throws in one of his classic zingers.
Mỗi khi có khoảng lặng khó xử, Mike lại xen vào một **câu nói dí dỏm** kinh điển của mình.
You need more than just a few zingers to win this debate.
Bạn cần nhiều hơn chỉ vài **câu nói dí dỏm** để thắng cuộc tranh luận này.