"zine" in Vietnamese
Definition
Zine là tạp chí nhỏ tự xuất bản, thường do cá nhân hoặc nhóm nhỏ làm về một chủ đề cụ thể hoặc độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Zine' thường xuất hiện trong cộng đồng DIY, nghệ thuật hoặc fan. Không giống như 'tạp chí' chuyên nghiệp, zine thường nhỏ, thủ công và chỉ lưu hành hạn chế.
Examples
She made her own zine about local music.
Cô ấy đã làm **zine** riêng về âm nhạc địa phương.
You can read this zine online for free.
Bạn có thể đọc **zine** này miễn phí trên mạng.
His first zine was about comic books.
**Zine** đầu tiên của anh ấy nói về truyện tranh.
I picked up a cool art zine at the festival last weekend.
Tôi đã lấy được một **zine** nghệ thuật rất hay ở lễ hội cuối tuần trước.
People trade zines to share their stories and ideas.
Mọi người trao đổi **zine** để chia sẻ câu chuyện và ý tưởng của mình.
If you're into indie publishing, you should check out that science fiction zine everyone’s talking about.
Nếu bạn thích xuất bản indie, hãy thử xem **zine** khoa học viễn tưởng mà mọi người đang nói đến.