Herhangi bir kelime yazın!

"zero in on" in Vietnamese

tập trung vàochú ý tới

Definition

Dồn hết sự chú ý hoặc nỗ lực vào một người, vật hoặc chi tiết cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật. Dùng khi cần diễn tả sự chú ý rất tập trung, như "tập trung vào vấn đề". Mạnh hơn so với 'focus on'.

Examples

The police zeroed in on the main suspect.

Cảnh sát đã **tập trung vào** nghi phạm chính.

Scientists zero in on the cause of the disease.

Các nhà khoa học đang **tập trung vào** nguyên nhân gây bệnh.

I need to zero in on my homework tonight.

Tối nay tôi cần **tập trung vào** bài tập về nhà của mình.

Let’s zero in on the key points of this meeting.

Chúng ta cùng **tập trung vào** những điểm chính của cuộc họp này nhé.

After a few tests, the mechanic zeroed in on the problem with my car.

Sau vài lần kiểm tra, thợ sửa xe đã **tập trung vào** vấn đề của xe tôi.

Mark tends to zero in on little mistakes and ignore the bigger picture.

Mark thường **chú ý tới** những lỗi nhỏ và bỏ qua bức tranh lớn hơn.