"zero in on" in Vietnamese
Definition
Dồn hết sự chú ý hoặc nỗ lực vào một người, vật hoặc chi tiết cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. Dùng khi cần diễn tả sự chú ý rất tập trung, như "tập trung vào vấn đề". Mạnh hơn so với 'focus on'.
Examples
The police zeroed in on the main suspect.
Cảnh sát đã **tập trung vào** nghi phạm chính.
Scientists zero in on the cause of the disease.
Các nhà khoa học đang **tập trung vào** nguyên nhân gây bệnh.
I need to zero in on my homework tonight.
Tối nay tôi cần **tập trung vào** bài tập về nhà của mình.
Let’s zero in on the key points of this meeting.
Chúng ta cùng **tập trung vào** những điểm chính của cuộc họp này nhé.
After a few tests, the mechanic zeroed in on the problem with my car.
Sau vài lần kiểm tra, thợ sửa xe đã **tập trung vào** vấn đề của xe tôi.
Mark tends to zero in on little mistakes and ignore the bigger picture.
Mark thường **chú ý tới** những lỗi nhỏ và bỏ qua bức tranh lớn hơn.