Herhangi bir kelime yazın!

"zep" in Vietnamese

zep

Definition

'Zep' là thuật ngữ lóng chỉ loại sandwich dài kiểu Ý, phổ biến ở vùng Philadelphia, thường có thịt Ý và không có rau diếp. Đôi khi cũng là viết tắt của 'zeppelin'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'zep' rất hiếm khi dùng ngoài Philadelphia. Thường 'zep' ám chỉ loại sandwich đặc biệt không có rau diếp, chỉ gồm thịt Ý và phô mai.

Examples

I bought a zep for lunch today.

Hôm nay tôi đã mua một chiếc **zep** cho bữa trưa.

The zep is filled with Italian meats and cheese.

**Zep** được nhồi đầy thịt Ý và phô mai.

Have you ever tried a zep sandwich?

Bạn đã từng thử sandwich **zep** chưa?

Whenever I visit Philly, I have to get a zep from the local deli.

Mỗi khi đến Philly, tôi nhất định ăn một chiếc **zep** ở tiệm địa phương.

He calls any big sandwich a zep, even if it’s not the real thing.

Anh ấy gọi bất cứ bánh mì lớn nào là **zep**, dù đó không phải loại thật.

People outside Philadelphia rarely know what a zep is.

Ngoài Philadelphia, ít ai biết **zep** là gì.