"zee" in Vietnamese
Definition
'zi' là cách đọc chữ cái Z trong tiếng Anh Mỹ, còn ở Anh người ta đọc là 'zed'.
Usage Notes (Vietnamese)
'zi' chỉ dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh gọi là 'zed'. Thường dùng khi đánh vần hoặc dạy bảng chữ cái.
Examples
The last letter of the English alphabet is zee.
Chữ cái cuối cùng của bảng chữ cái tiếng Anh là **zi**.
Say 'zee' after you finish the alphabet song.
Hát xong bài hát bảng chữ cái thì hãy nói '**zi**'.
In American English, 'Z' is pronounced zee.
Trong tiếng Anh Mỹ, chữ 'Z' được đọc là **zi**.
My teacher always says 'zee, not zed' during class.
Giáo viên của tôi luôn nói trên lớp: '**zi**, không phải zed'.
If you watch American TV, you'll hear them say 'zee' a lot.
Nếu bạn xem tivi Mỹ, bạn sẽ nghe họ nói '**zi**' rất nhiều.
Some people get confused between 'zee' and 'zed'.
Một số người bị nhầm lẫn giữa '**zi**' và 'zed'.