Herhangi bir kelime yazın!

"zealotry" in Vietnamese

sự cuồng tínsự quá khích

Definition

Là thái độ tỏ ra cực kỳ nhiệt tình hoặc cuồng nhiệt đến mức không chấp nhận ý kiến khác biệt, thường mang tính tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tiêu cực, nhất là về tôn giáo hay chính trị. Không dùng 'zealotry' để diễn tả sự nhiệt tình bình thường.

Examples

His zealotry for the cause made him ignore other opinions.

**Sự cuồng tín** của anh ấy với mục đích khiến anh ấy phớt lờ ý kiến khác.

Zealotry can lead to conflict if people cannot accept differences.

**Sự cuồng tín** có thể dẫn đến xung đột nếu mọi người không chấp nhận sự khác biệt.

The teacher warned against zealotry in class discussions.

Giáo viên đã cảnh báo về **sự cuồng tín** trong các cuộc thảo luận trên lớp.

Her political zealotry pushes people away instead of convincing them.

**Sự cuồng tín** chính trị của cô ấy làm mọi người xa lánh thay vì bị thuyết phục.

Online debates sometimes turn into pure zealotry on both sides.

Tranh luận trực tuyến đôi khi biến thành **sự cuồng tín** thuần túy từ cả hai phía.

There's a big difference between passion and zealotry.

Có sự khác biệt lớn giữa lòng nhiệt huyết và **sự cuồng tín**.